lantern jaw
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàm dưới dài và gầy: "lantern jaw" dùng để chỉ một cái hàm dưới dài, hẹp và nhô ra, thường khiến khuôn mặt trông gầy gò hoặc sắc nét. Từ này thường mang nghĩa miêu tả ngoại hình, đôi khi có phần tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có một cái hàm dưới dài và gầy nổi bật khiến anh trông nghiêm nghị.)
- (Cái hàm dưới dài và gầy của nam diễn viên là một đặc điểm nổi bật trong các vai diễn của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a lantern-jawed person": người có hàm dưới dài và gầy.
- The lantern-jawed detective looked intense during the interrogation. (Vị thám tử có hàm dưới dài và gầy trông rất căng thẳng trong suốt cuộc thẩm vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lantern-jawed (adj): có hàm dưới dài và gầy.
- Her lantern-jawed profile was unmistakable in the crowd. (Hồ sơ khuôn mặt với hàm dưới dài và gầy của cô ấy không thể nhầm lẫn trong đám đông.)
Từ đồng nghĩa
- Prognathous jaw: hàm nhô ra (thuật ngữ y học hoặc sinh học).
- Long chin: cằm dài (cách nói thông thường hơn).
Các cụm từ liên quan
- Lantern jaw thường được dùng như một danh từ ghép, không có phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "lantern jaw". Tuy nhiên, trong văn học, nó có thể được dùng để miêu tả nhân vật có tính cách cứng rắn hoặc lạnh lùng.